TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무덤

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mudeom [mudʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

무덤 nghĩa là mộ, mồ, lăng tẩm.

Nghĩa của 무덤

Danh từ

  1. Mộ, mồ, mả, phần mộ.
  2. Lăng tẩm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무덤

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grave; tomb

Câu hỏi thường gặp

무덤 nghĩa là gì?

무덤 (danh từ) nghĩa là mộ, mồ, lăng tẩm.

무덤 đọc thế nào?

무덤 đọc là mudeom (romaja), IPA [mudʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.