TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무녀

munyeo [ˈmu(ː)ɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巫女 VU NỮ 巫 vu·女 nữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무녀 nghĩa là nữ pháp sư, vũ nữ.

Nghĩa của 무녀

Danh từ

巫女 · VU NỮ
  1. Nữ pháp sư; nữ tư tế trong tôn giáo bản địa Triều Tiên.
  2. Miko; trinh nữ làm tư tế, bà đồng hoặc vu nữ trong Thần đạo.
  3. Nữ pháp sư, bà đồng Triều Tiên; vu nữ Nhật Bản; miko.

Danh từ

舞女 · VŨ NỮlịch sử, trang trọng
  1. trang trọng, hoặc, historical Vũ nữ, nhất là trong văn hoá Á Đông.
  2. Vũ nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무녀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巫女 — shamaness, female shaman; female priestess of Korean shamanism, the indigenous religion of the country; miko; unmarried Shinto priestess or shrine maiden
  • Danh từ 舞女 — female dancer, especially in traditional East Asia

Câu hỏi thường gặp

무녀 nghĩa là gì?

무녀 (danh từ) nghĩa là nữ pháp sư, vũ nữ.

무녀 đọc thế nào?

무녀 đọc là munyeo (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 무녀 là gì?

무녀 viết bằng chữ Hán là 巫女, âm Hán Việt "vu nữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vu nữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.