무녀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
무녀 nghĩa là nữ pháp sư, vũ nữ.
Nghĩa của 무녀
Danh từ
巫女 · VU NỮ- Nữ pháp sư; nữ tư tế trong tôn giáo bản địa Triều Tiên.
- Miko; trinh nữ làm tư tế, bà đồng hoặc vu nữ trong Thần đạo.
- Nữ pháp sư, bà đồng Triều Tiên; vu nữ Nhật Bản; miko.
Danh từ
舞女 · VŨ NỮlịch sử, trang trọng- trang trọng, hoặc, historical Vũ nữ, nhất là trong văn hoá Á Đông.
- Vũ nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무녀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 巫女 — shamaness, female shaman; female priestess of Korean shamanism, the indigenous religion of the country; miko; unmarried Shinto priestess or shrine maiden
- Danh từ 舞女 — female dancer, especially in traditional East Asia
Câu hỏi thường gặp
무녀 nghĩa là gì?
무녀 (danh từ) nghĩa là nữ pháp sư, vũ nữ.
무녀 đọc thế nào?
무녀 đọc là munyeo (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 무녀 là gì?
무녀 viết bằng chữ Hán là 巫女, âm Hán Việt "vu nữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vu nữ" trong tiếng Việt.