TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무렵

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muryeop [muɾjʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt

무렵 nghĩa là khoảng, vào lúc.

Nghĩa của 무렵

Danh từ

  1. Khoảng, vào lúc (해 질 무렵 — lúc chạng vạng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the time when; around the time of (something); approximately (of a time)

Câu hỏi thường gặp

무렵 nghĩa là gì?

무렵 (danh từ) nghĩa là khoảng, vào lúc.

무렵 đọc thế nào?

무렵 đọc là muryeop (romaja), IPA [muɾjʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.