무렵
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muryeop
[muɾjʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
무렵 nghĩa là khoảng, vào lúc.
Nghĩa của 무렵
Danh từ
- Khoảng, vào lúc (해 질 무렵 — lúc chạng vạng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the time when; around the time of (something); approximately (of a time)
Câu hỏi thường gặp
무렵 nghĩa là gì?
무렵 (danh từ) nghĩa là khoảng, vào lúc.
무렵 đọc thế nào?
무렵 đọc là muryeop (romaja), IPA [muɾjʌ̹p̚].