무릎
무릎 nghĩa là đầu gối, gối.
Nghĩa của 무릎
Danh từ
- Đầu gối, gối.
Câu ví dụ với 무릎
- 나는 무릎을 굽히지 않고 양쪽 손바닥을 바닥에 닿게 할 수 있어. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knee; lap
Câu hỏi thường gặp
무릎 nghĩa là gì?
무릎 (danh từ) nghĩa là đầu gối, gối.
무릎 đọc thế nào?
무릎 đọc là mureup (romaja), IPA [muɾɯp̚].