무리
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muri
[muɾi] giọng máy của trình duyệt
무리 nghĩa là đám đông, hào quang.
Nghĩa của 무리
Danh từ
- Đám đông.
Danh từ
- Hào quang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무리
- 무리수 — Số vô tỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group, crowd, gang, horde
- Danh từ halo, ring
- Danh từ 無理 — absurdity, irrationality, unreasonableness
Câu hỏi thường gặp
무리 nghĩa là gì?
무리 (danh từ) nghĩa là đám đông, hào quang.
무리 đọc thế nào?
무리 đọc là muri (romaja), IPA [muɾi].