TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무리

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muri [muɾi] giọng máy của trình duyệt

무리 nghĩa là đám đông, hào quang.

Nghĩa của 무리

Danh từ

  1. Đám đông.

Danh từ

  1. Hào quang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group, crowd, gang, horde
  • Danh từ halo, ring
  • Danh từ 無理 — absurdity, irrationality, unreasonableness

Câu hỏi thường gặp

무리 nghĩa là gì?

무리 (danh từ) nghĩa là đám đông, hào quang.

무리 đọc thế nào?

무리 đọc là muri (romaja), IPA [muɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.