TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무한

muhan [muɦa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無限 VÔ HẠN 無 vô·限 hạn

Lưu ý: âm Hán Việt “vô hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 무한 nghĩa là vô cực, vũ hán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무한 nghĩa là vô cực, vũ hán.

Nghĩa của 무한

Danh từ

無限 · VÔ HẠN
  1. Vô cực.

Danh từ riêng

武漢 · VŨ HÁN
  1. Vũ Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無限 — infinity, infinitude, unlimitedness, boundlessness
  • Danh từ riêng 武漢 — Wuhan (the provincial capital of Hubei, China)

Câu hỏi thường gặp

무한 nghĩa là gì?

무한 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là vô cực, vũ hán.

무한 đọc thế nào?

무한 đọc là muhan (romaja), IPA [muɦa̠n].

Âm Hán Việt của 무한 là gì?

무한 viết bằng chữ Hán là 無限, âm Hán Việt "vô hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô hạn" trong tiếng Việt — 무한 nghĩa là vô cực, vũ hán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.