무한
Lưu ý: âm Hán Việt “vô hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 무한 nghĩa là vô cực, vũ hán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무한 nghĩa là vô cực, vũ hán.
Nghĩa của 무한
Danh từ
無限 · VÔ HẠN- Vô cực.
Danh từ riêng
武漢 · VŨ HÁN- Vũ Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無限 — infinity, infinitude, unlimitedness, boundlessness
- Danh từ riêng 武漢 — Wuhan (the provincial capital of Hubei, China)
Câu hỏi thường gặp
무한 nghĩa là gì?
무한 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là vô cực, vũ hán.
무한 đọc thế nào?
무한 đọc là muhan (romaja), IPA [muɦa̠n].
Âm Hán Việt của 무한 là gì?
무한 viết bằng chữ Hán là 無限, âm Hán Việt "vô hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô hạn" trong tiếng Việt — 무한 nghĩa là vô cực, vũ hán.