TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무지개

mujigae [mud͡ʑiɡɛ] giọng máy của trình duyệt

무지개 nghĩa là cầu vồng, lẹm.

Nghĩa của 무지개

Danh từ

  1. Cầu vồng, lẹm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainbow

Câu hỏi thường gặp

무지개 nghĩa là gì?

무지개 (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.

무지개 đọc thế nào?

무지개 đọc là mujigae (romaja), IPA [mud͡ʑiɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.