무지개
mujigae
[mud͡ʑiɡɛ] giọng máy của trình duyệt
무지개 nghĩa là cầu vồng, lẹm.
Nghĩa của 무지개
Danh từ
- Cầu vồng, lẹm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainbow
Câu hỏi thường gặp
무지개 nghĩa là gì?
무지개 (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.
무지개 đọc thế nào?
무지개 đọc là mujigae (romaja), IPA [mud͡ʑiɡɛ].