무화과
Lưu ý: âm Hán Việt “vô hoa quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 무화과 nghĩa là sung. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무화과 nghĩa là sung.
Nghĩa của 무화과
Danh từ
- Sung.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무화과
- 무화과나무 — Sung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無花果 — fig
Câu hỏi thường gặp
무화과 nghĩa là gì?
무화과 (danh từ) nghĩa là sung.
무화과 đọc thế nào?
무화과 đọc là muhwagwa (romaja), IPA [muβwa̠ɡwa̠].
Âm Hán Việt của 무화과 là gì?
무화과 viết bằng chữ Hán là 無花果, âm Hán Việt "vô hoa quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô hoa quả" trong tiếng Việt — 무화과 nghĩa là sung.