TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

묵가

mukga [muk̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 墨家 MẶC GIA 墨 mặc·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mặc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

묵가 nghĩa là mặc gia, mặc giáo.

Nghĩa của 묵가

Danh từ

  1. Mặc gia, mặc giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 墨家 — Mohism

Câu hỏi thường gặp

묵가 nghĩa là gì?

묵가 (danh từ) nghĩa là mặc gia, mặc giáo.

묵가 đọc thế nào?

묵가 đọc là mukga (romaja), IPA [muk̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 묵가 là gì?

묵가 viết bằng chữ Hán là 墨家, âm Hán Việt "mặc gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mặc gia" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.