문구
Lưu ý: âm Hán Việt “văn cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 문구 nghĩa là văn phòng phẩm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문구 nghĩa là văn phòng phẩm.
Nghĩa của 문구
Danh từ
- Văn phòng phẩm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 문구
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文具 — stationery
Câu hỏi thường gặp
문구 nghĩa là gì?
문구 (danh từ) nghĩa là văn phòng phẩm.
문구 đọc thế nào?
문구 đọc là mun'gu (romaja), IPA [munɡu].
Âm Hán Việt của 문구 là gì?
문구 viết bằng chữ Hán là 文具, âm Hán Việt "văn cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn cụ" trong tiếng Việt — 문구 nghĩa là văn phòng phẩm.