문
Lưu ý: âm Hán Việt “môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문 nghĩa là cửa, ngành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문 nghĩa là cửa, ngành.
Nghĩa của 문
Danh từ
- Cửa.
- Ngành.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문
- 문제 — Vấn đề.
- 문화 — Văn hoá.
- 문학 — Văn chương, văn học.
- 질문 — Câu hỏi.
- 문자 — Chữ cái, kí tự.
- 문서 — Tài liệu, văn kiện.
- 문장 — Câu.
- 문법 — Ngữ pháp.
- 문구 — Văn phòng phẩm.
- 문맥 — Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
- 문명 — Văn minh.
- 문선 — Văn tuyển.
- 문신 — Xăm.
- 문어 — Bạch tuộc.
- 문진 — Bàn thẩm, chặn giấy.
- 문집 — Văn tuyển.
- 문한 — Lúc giới nghiêm.
- 문방구 — Văn phòng phẩm.
- 문자반 — Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
- 문지방 — Ngưỡng, ngưỡng cửa.
- 문화대혁명 — Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
Câu ví dụ với 문
- 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 門 — door; phylum
- Danh từ 文 — mun; the former currency of Korea
- Danh từ 問 — ask, question
Câu hỏi thường gặp
문 nghĩa là gì?
문 (danh từ) nghĩa là cửa, ngành.
문 đọc thế nào?
문 đọc là mun (romaja), IPA [mun].
Âm Hán Việt của 문 là gì?
문 viết bằng chữ Hán là 門, âm Hán Việt "môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn" trong tiếng Việt — 문 nghĩa là cửa, ngành.