문법
Lưu ý: âm Hán Việt “văn pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 문법 nghĩa là ngữ pháp, văn phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문법 nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
Nghĩa của 문법
Danh từ
- Ngữ pháp.
- Văn phạm.
Câu ví dụ với 문법
- 이 언어의 문법은 매우 어렵습니다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177551
- 이 언어의 문법은 매우 어렵다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177552
- 이 언어의 문법은 매우 어려워요. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文法 — grammar
Câu hỏi thường gặp
문법 nghĩa là gì?
문법 (danh từ) nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
문법 đọc thế nào?
문법 đọc là munbeop (romaja), IPA [munp͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 문법 là gì?
문법 viết bằng chữ Hán là 文法, âm Hán Việt "văn pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn pháp" trong tiếng Việt — 문법 nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.