TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문서

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
munseo [munsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文書 VĂN THƯ 文 văn·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “văn thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của 문서

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文書 — document

Câu hỏi thường gặp

문서 nghĩa là gì?

문서 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

문서 đọc thế nào?

문서 đọc là munseo (romaja), IPA [munsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 문서 là gì?

문서 viết bằng chữ Hán là 文書, âm Hán Việt "văn thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn thư" trong tiếng Việt — 문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.