문서
Lưu ý: âm Hán Việt “văn thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện.
Nghĩa của 문서
Danh từ
- Tài liệu, văn kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文書 — document
Câu hỏi thường gặp
문서 nghĩa là gì?
문서 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.
문서 đọc thế nào?
문서 đọc là munseo (romaja), IPA [munsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 문서 là gì?
문서 viết bằng chữ Hán là 文書, âm Hán Việt "văn thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn thư" trong tiếng Việt — 문서 nghĩa là tài liệu, văn kiện.