TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문손잡이

munsonjabi [munsʰo̞ɲd͡ʑa̠bi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 門손잡이 MÔN

Lưu ý: âm Hán Việt “môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Nghĩa của 문손잡이

Danh từ

  1. Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 門손잡이 — doorknob

Câu hỏi thường gặp

문손잡이 nghĩa là gì?

문손잡이 (danh từ) nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

문손잡이 đọc thế nào?

문손잡이 đọc là munsonjabi (romaja), IPA [munsʰo̞ɲd͡ʑa̠bi].

Âm Hán Việt của 문손잡이 là gì?

문손잡이 viết bằng chữ Hán là 門손잡이, âm Hán Việt "môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn" trong tiếng Việt — 문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.