문손잡이
Lưu ý: âm Hán Việt “môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Nghĩa của 문손잡이
Danh từ
- Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 門손잡이 — doorknob
Câu hỏi thường gặp
문손잡이 nghĩa là gì?
문손잡이 (danh từ) nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
문손잡이 đọc thế nào?
문손잡이 đọc là munsonjabi (romaja), IPA [munsʰo̞ɲd͡ʑa̠bi].
Âm Hán Việt của 문손잡이 là gì?
문손잡이 viết bằng chữ Hán là 門손잡이, âm Hán Việt "môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn" trong tiếng Việt — 문손잡이 nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.