TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문자

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
munja [muɲt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文字 VĂN TỰ 文 văn·字 tự

Lưu ý: âm Hán Việt “văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.

Nghĩa của 문자

Danh từ

  1. Chữ cái, kí tự.
  2. Chữ.
  3. Bảng chữ cái.
  4. Tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 문자

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문자

  • 문자반 — Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文字 — letter, character, alphabet; phrase, passage; text message, short for 문자 메시지 (munja mesiji); learning, knowledge

Câu hỏi thường gặp

문자 nghĩa là gì?

문자 (danh từ) nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.

문자 đọc thế nào?

문자 đọc là munja (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 문자 là gì?

문자 viết bằng chữ Hán là 文字, âm Hán Việt "văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn tự" trong tiếng Việt — 문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.