문자
Lưu ý: âm Hán Việt “văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.
Nghĩa của 문자
Danh từ
- Chữ cái, kí tự.
- Chữ.
- Bảng chữ cái.
- Tin nhắn văn bản, nhắn tin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 문자
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문자
- 문자반 — Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文字 — letter, character, alphabet; phrase, passage; text message, short for 문자 메시지 (munja mesiji); learning, knowledge
Câu hỏi thường gặp
문자 nghĩa là gì?
문자 (danh từ) nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.
문자 đọc thế nào?
문자 đọc là munja (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 문자 là gì?
문자 viết bằng chữ Hán là 文字, âm Hán Việt "văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn tự" trong tiếng Việt — 문자 nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ.