Lưu ý: âm Hán Việt “văn thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 문신 nghĩa là xăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문신 nghĩa là xăm.
Nghĩa của 문신
Danh từ
Xăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ文身 — tattoo (image made in the skin with ink and a needle)
Câu hỏi thường gặp
문신 nghĩa là gì?
문신 (danh từ) nghĩa là xăm.
문신 đọc thế nào?
문신 đọc là munsin (romaja), IPA [munɕʰin].
Âm Hán Việt của 문신 là gì?
문신 viết bằng chữ Hán là 文身, âm Hán Việt "văn thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn thân" trong tiếng Việt — 문신 nghĩa là xăm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.