TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문화대혁명

tên riêng
Munhwadaehyeongmyeong [munβwa̠ tɛʝʌ̹ŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文化大革命

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

문화대혁명 nghĩa là Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.

Nghĩa của 문화대혁명

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 文化大革命 — Cultural Revolution (period of social turmoil in Maoist China)

Câu hỏi thường gặp

문화대혁명 nghĩa là gì?

문화대혁명 (danh từ riêng) nghĩa là Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.

문화대혁명 đọc thế nào?

문화대혁명 đọc là Munhwadaehyeongmyeong (romaja), IPA [munβwa̠ tɛʝʌ̹ŋmjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.