TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문화

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
munhwa [munβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文化 VĂN HÓA 文 văn·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “văn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 문화 nghĩa là văn hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문화 nghĩa là văn hoá.

Nghĩa của 문화

Danh từ

  1. Văn hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 문화

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문화

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文化 — culture; civilization

Câu hỏi thường gặp

문화 nghĩa là gì?

문화 (danh từ) nghĩa là văn hoá.

문화 đọc thế nào?

문화 đọc là munhwa (romaja), IPA [munβwa̠].

Âm Hán Việt của 문화 là gì?

문화 viết bằng chữ Hán là 文化, âm Hán Việt "văn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn hóa" trong tiếng Việt — 문화 nghĩa là văn hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.