문화
Lưu ý: âm Hán Việt “văn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 문화 nghĩa là văn hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문화 nghĩa là văn hoá.
Nghĩa của 문화
Danh từ
- Văn hoá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 문화
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문화
- 문화대혁명 — Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文化 — culture; civilization
Câu hỏi thường gặp
문화 nghĩa là gì?
문화 (danh từ) nghĩa là văn hoá.
문화 đọc thế nào?
문화 đọc là munhwa (romaja), IPA [munβwa̠].
Âm Hán Việt của 문화 là gì?
문화 viết bằng chữ Hán là 文化, âm Hán Việt "văn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn hóa" trong tiếng Việt — 문화 nghĩa là văn hoá.