물결
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mulgyeol
[muɭk͈jʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
물결 nghĩa là sóng.
Nghĩa của 물결
Danh từ
- Sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wave; tide
Câu hỏi thường gặp
물결 nghĩa là gì?
물결 (danh từ) nghĩa là sóng.
물결 đọc thế nào?
물결 đọc là mulgyeol (romaja), IPA [muɭk͈jʌ̹ɭ].