물건
Lưu ý: âm Hán Việt “vật kiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 물건 nghĩa là vật, điều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
물건 nghĩa là vật, điều.
Nghĩa của 물건
Danh từ
- Vật, điều, thứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 物件 — item, article, thing, stuff; penis
Câu hỏi thường gặp
물건 nghĩa là gì?
물건 (danh từ) nghĩa là vật, điều.
물건 đọc thế nào?
물건 đọc là mulgeon (romaja), IPA [muɭɡʌ̹n].
Âm Hán Việt của 물건 là gì?
물건 viết bằng chữ Hán là 物件, âm Hán Việt "vật kiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật kiện" trong tiếng Việt — 물건 nghĩa là vật, điều.