TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물고기자리

tên riêng
Mulgogijari [muɭk͈o̞ɡid͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

물고기자리 nghĩa là song ngư.

Nghĩa của 물고기자리

Danh từ riêng

  1. Song Ngư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물고기자리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pisces

Câu hỏi thường gặp

물고기자리 nghĩa là gì?

물고기자리 (danh từ riêng) nghĩa là song ngư.

물고기자리 đọc thế nào?

물고기자리 đọc là Mulgogijari (romaja), IPA [muɭk͈o̞ɡid͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.