물다
물다 nghĩa là cắn.
Nghĩa của 물다
Động từ
- Cắn.
Cách chia của 물다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 물어요mureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뭅니다mumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 물어mureo |
| Quá khứ — lịch sự | 물었어요mureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 물었습니다mureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 물겠어요mulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 물고mulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 무는muneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 문다munda |
| Quá khứ — trần thuật | 물었다mureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뭅니까mumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 물자mulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 물어라mureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뭅시오mupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 물어서mureoseo |
| "Vì…" -니까 | 무니까munikka |
| "…nhưng" -지만 | 물지만muljiman |
| "Nếu…" -면 | 물면mulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 물려고mullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 물기mulgi |
| Định ngữ quá khứ | 문mun |
| Định ngữ tương lai | 물mul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite; to hold between one's teeth, to hold in one's mouth
- Động từ to pay (a fee, tax, fine, penalty, interest, etc.); to pay for, to compensate for (damage, etc.)
- Động từ to spoil from heat or humidity
Câu hỏi thường gặp
물다 nghĩa là gì?
물다 (động từ) nghĩa là cắn.
물다 đọc thế nào?
물다 đọc là mulda (romaja), IPA [muɭda̠].