TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물론

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mullon [muɭɭo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 勿論 VẬT LUẬN 勿 vật·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “vật luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 물론 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

물론 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Nghĩa của 물론

Phó từ

  1. Tất nhiên, dĩ nhiên.

Câu ví dụ với 물론

  • 물론이죠. Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 勿論 — of course, certainly, naturally

Câu hỏi thường gặp

물론 nghĩa là gì?

물론 (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

물론 đọc thế nào?

물론 đọc là mullon (romaja), IPA [muɭɭo̞n].

Âm Hán Việt của 물론 là gì?

물론 viết bằng chữ Hán là 勿論, âm Hán Việt "vật luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật luận" trong tiếng Việt — 물론 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.