TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물류

mullyu [muʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 物流 VẬT LƯU 物 vật·流 lưu

Lưu ý: âm Hán Việt “vật lưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 물류 nghĩa là hậu cần, tiếp vận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

물류 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của 물류

Danh từ

  1. Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 物流 — logistics, physical distribution

Câu hỏi thường gặp

물류 nghĩa là gì?

물류 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

물류 đọc thế nào?

물류 đọc là mullyu (romaja), IPA [muʎʎu].

Âm Hán Việt của 물류 là gì?

물류 viết bằng chữ Hán là 物流, âm Hán Việt "vật lưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật lưu" trong tiếng Việt — 물류 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.