미끄럽다
미끄럽다 nghĩa là trơn.
Nghĩa của 미끄럽다
Tính từ
- Trơn.
Cách chia của 미끄럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미끄러워요mikkeureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미끄럽습니다mikkeureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미끄러워mikkeureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 미끄러웠어요mikkeureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미끄러웠습니다mikkeureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미끄럽겠어요mikkeureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미끄럽고mikkeureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미끄럽다mikkeureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 미끄러웠다mikkeureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 미끄럽습니까mikkeureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미끄러워서mikkeureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 미끄러우니까mikkeureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 미끄럽지만mikkeureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 미끄러우면mikkeureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 미끄럽기mikkeureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be slippery
Câu hỏi thường gặp
미끄럽다 nghĩa là gì?
미끄럽다 (tính từ) nghĩa là trơn.
미끄럽다 đọc thế nào?
미끄럽다 đọc là mikkeureopda (romaja), IPA [mik͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].