TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미끄러지다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mikkeureojida [mik͈ɯɾʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

미끄러지다 nghĩa là trượt.

Nghĩa của 미끄러지다

Động từ

  1. Trượt.

Cách chia của 미끄러지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn미끄러져요mikkeureojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở미끄러집니다mikkeureojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi미끄러져mikkeureojeo
Quá khứ — lịch sự미끄러졌어요mikkeureojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng미끄러졌습니다mikkeureojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-미끄러지겠어요mikkeureojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고미끄러지고mikkeureojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ미끄러지는mikkeureojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký미끄러진다mikkeureojinda
Quá khứ — trần thuật미끄러졌다mikkeureojeotda
Câu hỏi trang trọng미끄러집니까mikkeureojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자미끄러지자mikkeureojija
Mệnh lệnh thân mật미끄러져라mikkeureojeora
Mệnh lệnh trang trọng미끄러집시오mikkeureojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서미끄러져서mikkeureojeoseo
"Vì…" -니까미끄러지니까mikkeureojinikka
"…nhưng" -지만미끄러지지만mikkeureojijiman
"Nếu…" -면미끄러지면mikkeureojimyeon
Mục đích "để…" -려고미끄러지려고mikkeureojiryeogo
Danh từ hoá -기미끄러지기mikkeureojigi
Định ngữ quá khứ미끄러진mikkeureojin
Định ngữ tương lai미끄러질mikkeureojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slide, to slip, to glide

Câu hỏi thường gặp

미끄러지다 nghĩa là gì?

미끄러지다 (động từ) nghĩa là trượt.

미끄러지다 đọc thế nào?

미끄러지다 đọc là mikkeureojida (romaja), IPA [mik͈ɯɾʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.