미끄러지다
미끄러지다 nghĩa là trượt.
Nghĩa của 미끄러지다
Động từ
- Trượt.
Cách chia của 미끄러지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미끄러져요mikkeureojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미끄러집니다mikkeureojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미끄러져mikkeureojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 미끄러졌어요mikkeureojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미끄러졌습니다mikkeureojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미끄러지겠어요mikkeureojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미끄러지고mikkeureojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미끄러지는mikkeureojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미끄러진다mikkeureojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 미끄러졌다mikkeureojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 미끄러집니까mikkeureojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미끄러지자mikkeureojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 미끄러져라mikkeureojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미끄러집시오mikkeureojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미끄러져서mikkeureojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 미끄러지니까mikkeureojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 미끄러지지만mikkeureojijiman |
| "Nếu…" -면 | 미끄러지면mikkeureojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미끄러지려고mikkeureojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미끄러지기mikkeureojigi |
| Định ngữ quá khứ | 미끄러진mikkeureojin |
| Định ngữ tương lai | 미끄러질mikkeureojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slide, to slip, to glide
Câu hỏi thường gặp
미끄러지다 nghĩa là gì?
미끄러지다 (động từ) nghĩa là trượt.
미끄러지다 đọc thế nào?
미끄러지다 đọc là mikkeureojida (romaja), IPA [mik͈ɯɾʌ̹d͡ʑida̠].