TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미니버스

minibeoseu [minip͈ʌ̹s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

미니버스 nghĩa là xe buýt mini.

Nghĩa của 미니버스

Danh từ

  1. Xe buýt mini.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미니버스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minibus

Câu hỏi thường gặp

미니버스 nghĩa là gì?

미니버스 (danh từ) nghĩa là xe buýt mini.

미니버스 đọc thế nào?

미니버스 đọc là minibeoseu (romaja), IPA [minip͈ʌ̹s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.