TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미디어

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
midieo [midiʌ̹] giọng máy của trình duyệt

미디어 nghĩa là phương tiện truyền thông, truyền thông, báo giới.

Nghĩa của 미디어

Danh từ

  1. Phương tiện truyền thông, truyền thông.
  2. Báo giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미디어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ media

Câu hỏi thường gặp

미디어 nghĩa là gì?

미디어 (danh từ) nghĩa là phương tiện truyền thông, truyền thông, báo giới.

미디어 đọc thế nào?

미디어 đọc là midieo (romaja), IPA [midiʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.