Lưu ý: âm Hán Việt “mỹ đức” — nghĩa tiếng Việt khác: 미덕 nghĩa là đức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미덕 nghĩa là đức.
Nghĩa của 미덕
Danh từ
Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ美德 — virtue
Câu hỏi thường gặp
미덕 nghĩa là gì?
미덕 (danh từ) nghĩa là đức.
미덕 đọc thế nào?
미덕 đọc là mideok (romaja), IPA [ˈmi(ː)dʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 미덕 là gì?
미덕 viết bằng chữ Hán là 美德, âm Hán Việt "mỹ đức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỹ đức" trong tiếng Việt — 미덕 nghĩa là đức.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.