TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미드필더

mideupildeo [midɯpʰiɭdʌ̹] giọng máy của trình duyệt

미드필더 nghĩa là tiền vệ.

Nghĩa của 미드필더

Danh từ

  1. Tiền vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midfielder

Câu hỏi thường gặp

미드필더 nghĩa là gì?

미드필더 (danh từ) nghĩa là tiền vệ.

미드필더 đọc thế nào?

미드필더 đọc là mideupildeo (romaja), IPA [midɯpʰiɭdʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.