TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미미

mimi [ˈmi(ː)mi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美味 MỸ VỊ 美 mỹ·味 vị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

미미 nghĩa là mỹ vị.

Nghĩa của 미미

Danh từ

  1. Mỹ vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 美味 — delicacy
  • Gốc từ 微微 — Root of 미미하다 (mimihada). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

미미 nghĩa là gì?

미미 (danh từ) nghĩa là mỹ vị.

미미 đọc thế nào?

미미 đọc là mimi (romaja), IPA [ˈmi(ː)mi].

Âm Hán Việt của 미미 là gì?

미미 viết bằng chữ Hán là 美味, âm Hán Việt "mỹ vị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ vị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.