Lưu ý: âm Hán Việt “mê lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 미로 nghĩa là mê cung, mê hồn trận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미로 nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa của 미로
Danh từ
Mê cung, mê hồn trận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ迷路 — labyrinth, maze
Câu hỏi thường gặp
미로 nghĩa là gì?
미로 (danh từ) nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
미로 đọc thế nào?
미로 đọc là miro (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɾo̞].
Âm Hán Việt của 미로 là gì?
미로 viết bằng chữ Hán là 迷路, âm Hán Việt "mê lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mê lộ" trong tiếng Việt — 미로 nghĩa là mê cung, mê hồn trận.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.