Lưu ý: âm Hán Việt “vi phân” — nghĩa tiếng Việt khác: 미분 nghĩa là bột gạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미분 nghĩa là bột gạo.
Nghĩa của 미분
Danh từ
Bột gạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ微分 — differential
Danh từ微分 — rice flour
Câu hỏi thường gặp
미분 nghĩa là gì?
미분 (danh từ) nghĩa là bột gạo.
미분 đọc thế nào?
미분 đọc là mibun (romaja), IPA [mibun].
Âm Hán Việt của 미분 là gì?
미분 viết bằng chữ Hán là 微分, âm Hán Việt "vi phân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi phân" trong tiếng Việt — 미분 nghĩa là bột gạo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.