TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미사여구

misayeogu [ˈmi(ː)sʰa̠jʌ̹ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美辭麗句

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

미사여구 nghĩa là tu từ học.

Nghĩa của 미사여구

Danh từ

  1. Tu từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 美辭麗句 — flowery words, flowery language, rhetoric

Câu hỏi thường gặp

미사여구 nghĩa là gì?

미사여구 (danh từ) nghĩa là tu từ học.

미사여구 đọc thế nào?

미사여구 đọc là misayeogu (romaja), IPA [ˈmi(ː)sʰa̠jʌ̹ɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.