미사일
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
misail
[misʰa̠iɭ] giọng máy của trình duyệt
미사일 nghĩa là đạn tự hành.
Nghĩa của 미사일
Danh từ
- Đạn tự hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ missile (military rocket)
Câu hỏi thường gặp
미사일 nghĩa là gì?
미사일 (danh từ) nghĩa là đạn tự hành.
미사일 đọc thế nào?
미사일 đọc là misail (romaja), IPA [misʰa̠iɭ].