TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미사일

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
misail [misʰa̠iɭ] giọng máy của trình duyệt

미사일 nghĩa là đạn tự hành.

Nghĩa của 미사일

Danh từ

  1. Đạn tự hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ missile (military rocket)

Câu hỏi thường gặp

미사일 nghĩa là gì?

미사일 (danh từ) nghĩa là đạn tự hành.

미사일 đọc thế nào?

미사일 đọc là misail (romaja), IPA [misʰa̠iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.