TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미생물

misaengmul [misʰɛŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 微生物 VI SINH VẬT 微 vi·生 sinh·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

미생물 nghĩa là vi trùng, vi khuẩn.

Nghĩa của 미생물

Danh từ

  1. Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미생물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 微生物 — microorganism, microbe

Câu hỏi thường gặp

미생물 nghĩa là gì?

미생물 (danh từ) nghĩa là vi trùng, vi khuẩn.

미생물 đọc thế nào?

미생물 đọc là misaengmul (romaja), IPA [misʰɛŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 미생물 là gì?

미생물 viết bằng chữ Hán là 微生物, âm Hán Việt "vi sinh vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vi sinh vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.