미생물
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
미생물 nghĩa là vi trùng, vi khuẩn.
Nghĩa của 미생물
Danh từ
- Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미생물
- 미생물학 — Vi sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 微生物 — microorganism, microbe
Câu hỏi thường gặp
미생물 nghĩa là gì?
미생물 (danh từ) nghĩa là vi trùng, vi khuẩn.
미생물 đọc thế nào?
미생물 đọc là misaengmul (romaja), IPA [misʰɛŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 미생물 là gì?
미생물 viết bằng chữ Hán là 微生物, âm Hán Việt "vi sinh vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vi sinh vật" trong tiếng Việt.