min'ganeowon[minɡa̠nʌ̹wʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt民間語源
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
민간어원 nghĩa là từ nguyên dân gian.
Nghĩa của 민간어원
Danh từ
Từ nguyên dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ民間語源 — folk etymology
Câu hỏi thường gặp
민간어원 nghĩa là gì?
민간어원 (danh từ) nghĩa là từ nguyên dân gian.
민간어원 đọc thế nào?
민간어원 đọc là min'ganeowon (romaja), IPA [minɡa̠nʌ̹wʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.