TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민간인

min'ganin [minɡa̠nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民間人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

민간인 nghĩa là người thường, thường dân.

Nghĩa của 민간인

Danh từ

  1. Người thường, thường dân, dân thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民間人 — civilian (non-military person)

Câu hỏi thường gặp

민간인 nghĩa là gì?

민간인 (danh từ) nghĩa là người thường, thường dân.

민간인 đọc thế nào?

민간인 đọc là min'ganin (romaja), IPA [minɡa̠nin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.