TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민감하다

min'gamhada [minɡa̠mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

민감하다 nghĩa là nhạy cảm.

Nghĩa của 민감하다

Tính từ

  1. Nhạy cảm.

Cách chia của 민감하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn민감해요min'gamhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở민감합니다min'gamhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi민감해min'gamhae
Quá khứ — lịch sự민감했어요min'gamhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng민감했습니다min'gamhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-민감하겠어요min'gamhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고민감하고min'gamhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký민감하다min'gamhada
Quá khứ — trần thuật민감했다min'gamhaetda
Câu hỏi trang trọng민감합니까min'gamhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서민감해서min'gamhaeseo
"Vì…" -니까민감하니까min'gamhanikka
"…nhưng" -지만민감하지만min'gamhajiman
"Nếu…" -면민감하면min'gamhamyeon
Danh từ hoá -기민감하기min'gamhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensitive; susceptible

Câu hỏi thường gặp

민감하다 nghĩa là gì?

민감하다 (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.

민감하다 đọc thế nào?

민감하다 đọc là min'gamhada (romaja), IPA [minɡa̠mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.