민감하다
민감하다 nghĩa là nhạy cảm.
Nghĩa của 민감하다
Tính từ
- Nhạy cảm.
Cách chia của 민감하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 민감해요min'gamhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 민감합니다min'gamhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 민감해min'gamhae |
| Quá khứ — lịch sự | 민감했어요min'gamhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 민감했습니다min'gamhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 민감하겠어요min'gamhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 민감하고min'gamhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 민감하다min'gamhada |
| Quá khứ — trần thuật | 민감했다min'gamhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 민감합니까min'gamhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 민감해서min'gamhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 민감하니까min'gamhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 민감하지만min'gamhajiman |
| "Nếu…" -면 | 민감하면min'gamhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 민감하기min'gamhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive; susceptible
Câu hỏi thường gặp
민감하다 nghĩa là gì?
민감하다 (tính từ) nghĩa là nhạy cảm.
민감하다 đọc thế nào?
민감하다 đọc là min'gamhada (romaja), IPA [minɡa̠mɦa̠da̠].