민낯
minnat
[minna̠t̚] giọng máy của trình duyệt
민낯 nghĩa là mặt mộc.
Nghĩa của 민낯
Danh từ
- Mặt mộc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민낯
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face without makeup; a concealed and unsavory reality
Câu hỏi thường gặp
민낯 nghĩa là gì?
민낯 (danh từ) nghĩa là mặt mộc.
민낯 đọc thế nào?
민낯 đọc là minnat (romaja), IPA [minna̠t̚].