TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민달팽이

mindalpaeng'i [minda̠ɭpʰɛŋi] giọng máy của trình duyệt

민달팽이 nghĩa là sên.

Nghĩa của 민달팽이

Danh từ

  1. Sên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slug

Câu hỏi thường gặp

민달팽이 nghĩa là gì?

민달팽이 (danh từ) nghĩa là sên.

민달팽이 đọc thế nào?

민달팽이 đọc là mindalpaeng'i (romaja), IPA [minda̠ɭpʰɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.