민방위
Lưu ý: âm Hán Việt “dân phòng vệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự.
Nghĩa của 민방위
Danh từ
- Phòng thủ dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民防衛 — civil defense (efforts to protect the citizens of a state from military attack)
Câu hỏi thường gặp
민방위 nghĩa là gì?
민방위 (danh từ) nghĩa là phòng thủ dân sự.
민방위 đọc thế nào?
민방위 đọc là minbang'wi (romaja), IPA [minba̠ŋɥi].
Âm Hán Việt của 민방위 là gì?
민방위 viết bằng chữ Hán là 民防衛, âm Hán Việt "dân phòng vệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân phòng vệ" trong tiếng Việt — 민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự.