TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민방위

minbang'wi [minba̠ŋɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民防衛 DÂN PHÒNG VỆ 民 dân·防 phòng·衛 vệ

Lưu ý: âm Hán Việt “dân phòng vệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự.

Nghĩa của 민방위

Danh từ

  1. Phòng thủ dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民防衛 — civil defense (efforts to protect the citizens of a state from military attack)

Câu hỏi thường gặp

민방위 nghĩa là gì?

민방위 (danh từ) nghĩa là phòng thủ dân sự.

민방위 đọc thế nào?

민방위 đọc là minbang'wi (romaja), IPA [minba̠ŋɥi].

Âm Hán Việt của 민방위 là gì?

민방위 viết bằng chữ Hán là 民防衛, âm Hán Việt "dân phòng vệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân phòng vệ" trong tiếng Việt — 민방위 nghĩa là phòng thủ dân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.