TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민법전

minbeopjeon [minbʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民法典 DÂN PHÁP ĐIỂN 民 dân·法 pháp·典 điển

Lưu ý: âm Hán Việt “dân pháp điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 민법전 nghĩa là bộ luật dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민법전 nghĩa là bộ luật dân sự.

Nghĩa của 민법전

Danh từ

  1. Bộ luật dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民法典 — civil code

Câu hỏi thường gặp

민법전 nghĩa là gì?

민법전 (danh từ) nghĩa là bộ luật dân sự.

민법전 đọc thế nào?

민법전 đọc là minbeopjeon (romaja), IPA [minbʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 민법전 là gì?

민법전 viết bằng chữ Hán là 民法典, âm Hán Việt "dân pháp điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân pháp điển" trong tiếng Việt — 민법전 nghĩa là bộ luật dân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.