민법전
Lưu ý: âm Hán Việt “dân pháp điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 민법전 nghĩa là bộ luật dân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민법전 nghĩa là bộ luật dân sự.
Nghĩa của 민법전
Danh từ
- Bộ luật dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民法典 — civil code
Câu hỏi thường gặp
민법전 nghĩa là gì?
민법전 (danh từ) nghĩa là bộ luật dân sự.
민법전 đọc thế nào?
민법전 đọc là minbeopjeon (romaja), IPA [minbʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 민법전 là gì?
민법전 viết bằng chữ Hán là 民法典, âm Hán Việt "dân pháp điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân pháp điển" trong tiếng Việt — 민법전 nghĩa là bộ luật dân sự.