민수기
Lưu ý: âm Hán Việt “dân số ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 민수기 nghĩa là dân số, dân số kí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민수기 nghĩa là dân số, dân số kí.
Nghĩa của 민수기
Danh từ riêng
- Dân Số, dân số kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 民數記 — Numbers (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
민수기 nghĩa là gì?
민수기 (danh từ riêng) nghĩa là dân số, dân số kí.
민수기 đọc thế nào?
민수기 đọc là Minsugi (romaja), IPA [minsʰuɡi].
Âm Hán Việt của 민수기 là gì?
민수기 viết bằng chữ Hán là 民數記, âm Hán Việt "dân số ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân số ký" trong tiếng Việt — 민수기 nghĩa là dân số, dân số kí.