TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민스크

tên riêng
Minseukeu [minsʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

민스크 nghĩa là min-xcơ, minh tư khắc.

Nghĩa của 민스크

Danh từ riêng

  1. Min-xcơ, Minh Tư Khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Minsk (the capital city of Belarus)

Câu hỏi thường gặp

민스크 nghĩa là gì?

민스크 (danh từ riêng) nghĩa là min-xcơ, minh tư khắc.

민스크 đọc thế nào?

민스크 đọc là Minseukeu (romaja), IPA [minsʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.