민족사회주의
Lưu ý: âm Hán Việt “dân tộc xã hội chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 민족사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민족사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.
Nghĩa của 민족사회주의
Danh từ
- Chủ nghĩa Quốc xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民族社會主義 — National Socialism
Câu hỏi thường gặp
민족사회주의 nghĩa là gì?
민족사회주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.
민족사회주의 đọc thế nào?
민족사회주의 đọc là minjoksahoejuui (romaja), IPA [miɲd͡ʑo̞ks͈a̠βwe̞d͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 민족사회주의 là gì?
민족사회주의 viết bằng chữ Hán là 民族社會主義, âm Hán Việt "dân tộc xã hội chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tộc xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 민족사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.