TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민족주의

minjokjuui [miɲd͡ʑo̞k̚t͡ɕ͈uɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民族主義 DÂN TỘC CHỦ NGHĨA 民 dân·族 tộc·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “dân tộc chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 민족주의 nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민족주의 nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc.

Nghĩa của 민족주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tộc.
  2. Chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc, chủ nghĩa quốc dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民族主義 — nationalism; racial nationalism; ethnic nationalism

Câu hỏi thường gặp

민족주의 nghĩa là gì?

민족주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc.

민족주의 đọc thế nào?

민족주의 đọc là minjokjuui (romaja), IPA [miɲd͡ʑo̞k̚t͡ɕ͈uɰi].

Âm Hán Việt của 민족주의 là gì?

민족주의 viết bằng chữ Hán là 民族主義, âm Hán Việt "dân tộc chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tộc chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 민족주의 nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.