민족성
Lưu ý: âm Hán Việt “dân tộc tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân.
Nghĩa của 민족성
Danh từ
- Sắc tộc, sắc dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民族性 — ethnicity
Câu hỏi thường gặp
민족성 nghĩa là gì?
민족성 (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.
민족성 đọc thế nào?
민족성 đọc là minjokseong (romaja), IPA [miɲd͡ʑo̞ks͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 민족성 là gì?
민족성 viết bằng chữ Hán là 民族性, âm Hán Việt "dân tộc tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tộc tính" trong tiếng Việt — 민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân.