TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민족성

minjokseong [miɲd͡ʑo̞ks͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民族性 DÂN TỘC TÍNH 民 dân·族 tộc·性 tính

Lưu ý: âm Hán Việt “dân tộc tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Nghĩa của 민족성

Danh từ

  1. Sắc tộc, sắc dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民族性 — ethnicity

Câu hỏi thường gặp

민족성 nghĩa là gì?

민족성 (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

민족성 đọc thế nào?

민족성 đọc là minjokseong (romaja), IPA [miɲd͡ʑo̞ks͈ʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 민족성 là gì?

민족성 viết bằng chữ Hán là 民族性, âm Hán Việt "dân tộc tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân tộc tính" trong tiếng Việt — 민족성 nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.