TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민족학

minjokhak [miɲd͡ʑo̞kʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民族學 DÂN TỘC HỌC 民 dân·族 tộc·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân tộc học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

민족학 nghĩa là dân tộc học.

Nghĩa của 민족학

Danh từ

  1. Dân tộc học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民族學 — ethnology

Câu hỏi thường gặp

민족학 nghĩa là gì?

민족학 (danh từ) nghĩa là dân tộc học.

민족학 đọc thế nào?

민족학 đọc là minjokhak (romaja), IPA [miɲd͡ʑo̞kʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 민족학 là gì?

민족학 viết bằng chữ Hán là 民族學, âm Hán Việt "dân tộc học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dân tộc học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.