민주주의
Lưu ý: âm Hán Việt “dân chủ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 민주주의 nghĩa là dân chủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
민주주의 nghĩa là dân chủ.
Nghĩa của 민주주의
Danh từ
- Dân chủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민주주의
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민주주의
- 민주주의자 — Nhà dân chủ.
Câu ví dụ với 민주주의
- 민주주의가 뭐예요? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203664
- 민주주의가 무엇입니까? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民主主義 — democracy
Câu hỏi thường gặp
민주주의 nghĩa là gì?
민주주의 (danh từ) nghĩa là dân chủ.
민주주의 đọc thế nào?
민주주의 đọc là minjujuui (romaja), IPA [miɲd͡ʑud͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 민주주의 là gì?
민주주의 viết bằng chữ Hán là 民主主義, âm Hán Việt "dân chủ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân chủ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 민주주의 nghĩa là dân chủ.